

Tóc tém, Pixie
Độ dài tóc qua vai đến chạm đỉnh ngực
Độ dài tóc chạm tai trở xuống đến chạm xương vai
Độ dài tóc qua đỉnh ngực

| CẮT THIẾT KẾ Cắt chỉnh form đơn giản | 150k |
| CẮT THIẾT KẾ Cắt design – tạo kiểu cá tính | 200k |
| CẮT TÓC NAM | 80k - 100k |
| CẮT MÁI | 50k |
| GỘI MÀU | 200k |
| GỘI ĐẦU MASSAGE | 60k - 80k - 120k |

| UỐN MÁI - DUỖI MÁI Đã bao gồm cắt mái | 200k |
| UỐN / XẢ PHỒNG CHÂN TÓC | 300k - 500k |
| DUỖI CHÂN TÓC <6CM | 500k |
| DUỖI CHÂN TÓC 7-10CM | 600k |
| DUỖI LỚP NGOÀI | 300k - 500k |
| DẶM CHÂN TÓC | 300k - 500k |

| S | M | L | XL | |
|---|---|---|---|---|
| NHUỘM CƠ BẢN | 650k | 800k | 950k | 1100k |
| NHUỘM VEGAN Sử dụng sản phẩm thuần thực vật | 850k | 1000k | 1150k | 1300k |
| NHUỘM CAO CẤP Line màu cao cấp + hấp dưỡng 3 lần/3 tháng | 1200k | 1400k | 1600k | 1800k |
| NÂNG TONE | 600k | 700k | 800k | 900k |
| BÓC MÀU Dành cho tóc đã nhuộm đen, nhuộm đỏ, nhiều tạp màu | 800k | 1000k | 1200k | 1400k |

| S | M | L | XL | |
|---|---|---|---|---|
| UỐN CƠ BẢN | 650k | 800k | 950k | 1100k |
| UỐN VEGAN Sử dụng sản phẩm thuần thực vật | 850k | 1000k | 1150k | 1300k |
| UỐN CAO CẤP Line cao cấp + hấp dưỡng 3 lần/3 tháng | 1200k | 1400k | 1600k | 1800k |
| UỐN HIPPIE / JELLY PERM / XOĂN LƯỜI | + 200k | |||
| S | M | L | XL | |
|---|---|---|---|---|
| DUỖI CƠ BẢN | 650k | 800k | 950k | 1100k |
| DUỖI VEGAN Sử dụng sản phẩm thuần thực vật | 850k | 1000k | 1150k | 1300k |
| DUỖI CAO CẤP Sản phẩm cao cấp + hấp dưỡng 3 lần/3 tháng | 1200k | 1400k | 1600k | 1800k |
| DUỖI HƠI NƯỚC Hạn chế hư tổn, giữ độ bóng tự nhiên | + 150k | |||

| S | M | L | XL | |
|---|---|---|---|---|
| TẨY FULL | 800k | 1000k | 1200k | 1400k |
| TẨY FULL 2 LẦN | 1400k | 1650k | 1950k | 2250k |
| HIDDENLIGHT Tẩy 1 lần + nhuộm gáy – chưa có nhuộm nền | 800k | 900k | 1000k | 1100k |
| HIDDENLIGHT Tẩy 2 lần + nhuộm gáy – chưa có nhuộm nền | 950k | 1050k | 1150k | 1250k |
| HIGHLIGHT Light 1/3 tóc, chưa có nhuộm nền | 600k | 800k | 1000k | 1200k |
| BABYLIGHT Light full tóc, chưa có nhuộm nền | 1600k | 1800k | 2000k | 2200k |
| BALAYAGE Chưa bao gồm nhuộm nền | — | 2800k | 3100k | 3400k |
| TẨY NỐI CHÂN | — | 800k - 1000k / lần | ||

| S | M | L | XL | |
|---|---|---|---|---|
| HẤP PHỤC HỒI | 350k | 400k | 450k | 500k |
| OLAPLEX No 1-2 Bảo vệ & phục hồi liên kết tóc trong quá trình tẩy, nhuộm, uốn, duỗi | 600k | 700k | 800k | 900k |
| KERATIN Tái tạo lớp biểu bì bên ngoài, tạo độ bóng cho mái tóc | 700k | 800k | 900k | 1000k |
| PHỤC HỒI CHUYÊN SÂU Tái tạo liên kết bên trong, bổ sung protein bên ngoài, giảm khô xơ và tăng độ bóng | 1000k | 1200k | 1400k | 1600k |
Sử dụng tóc thật 100%

| Loại 1 | VIP | |
|---|---|---|
| 40CM Tóc thực tế 45cm | 15k / tép | 18k / tép |
| 50CM Tóc thực tế 55cm | 18k / tép | 21k / tép |
| 60CM Tóc thực tế 65cm | 21k / tép | 24k / tép |
| TÓC TẨY 50 - 60CM Tẩy lên level 9-10 | — | 27k / tép |
| TÓC BALAYAGE Hiệu ứng balayage đã bao gồm lên màu | — | 30k / tép |
| THÁO NỐI | 300k - 600k |
| NÂNG NỐI | 6k / tép |
| NỐI + NHUỘM LIGHT | 60k / 80k |

| ÉP SIDE | 200k - 300k |
| NHUỘM PHỦ BẠC | 300k - 500k |
| NÂNG TONE | 400k |
| NHUỘM | 500k |
| UỐN CƠ BẢN | 400k |
| UỐN THIẾT KẾ | 500k |
| TẨY 1 LẦN | 500k |
| PHỤC HỒI CHUYÊN SÂU | 250k |
| PHỤC HỒI KERATIN | 300k |
Nếu kiểu tóc chưa đúng ý hoặc chưa chuẩn form, bạn có thể quay lại salon để được chỉnh sửa miễn phí cho đến khi hài lòng.









